Nghĩa tiếng Việt của
push over
Mục trong từ điển mở: “push-over”.
1. đẩy làm người/vật ngã sang một bên hoặc đổ xuống
Cấu trúc: push something/somebody over · be pushed over
The wind pushed the sign over.
Gió làm tấm biển đổ xuống.
The child was pushed over in the crowd.
Đứa trẻ bị xô ngã trong đám đông.
2. (pushover, danh từ) người dễ bị thuyết phục/đánh bại hoặc việc rất dễ làm
Cấu trúc: a pushover for something · no pushover · an easy pushover
The team is talented but no pushover.
Đội đó có tài nhưng không dễ bị đánh bại.
The exam was a pushover for students who had prepared.
Bài thi rất dễ đối với những học sinh đã chuẩn bị.
Lưu ý: Push something over nghĩa là đẩy làm vật đổ; push somebody over là xô ngã. Viết liền pushover là danh từ chỉ người dễ bị thuyết phục/áp đảo hoặc việc quá dễ; không nhầm hai dạng.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
pushover US /pˈʊʃoʊvər/
noun
- any undertaking that is easy to do (Synonyms: cinch, breeze, picnic, snap, duck soup, child's play)
"marketing this product will be no picnic" - someone who is easily taken advantage of
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.