Nghĩa tiếng Việt của
pull in
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. (tàu, xe) vào nơi: nhập ga, tấp vào
The train pulled in ten minutes late.
Tàu vào ga trễ mười phút.
2. thu được (tiền, khách)
The stall pulls in good money on weekends.
Quán hàng thu tiền khá đầm vào cuối tuần.
3. (cảnh sát) đưa về (thẩm vấn)
The police pulled him in for questioning.
Cảnh sát đưa anh ta về để hỏi cung.
Lưu ý: Ngược với 'pull out' (rời ga, lách ra).
Mục từ điển mở (OVDP)
Lĩnh vực: ô tô
ghé vào
tấp vào lề
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
pull-in
noun
- a roadside cafe especially for lorry drivers (Synonyms: pull-up)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.