Nghĩa tiếng Việt của

pull away

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (xe, tàu) rời đi, chạy mất

The train pulled away from the platform.

Tàu rời khỏi sân ga.

2. vươn lên dẫn xa (đối thủ)

In the last lap, she pulled away from the pack.

Vòng cuối, cô ấy rút khỏi nhóm và dẫn xa.

Lưu ý: 'Pull away from somebody' cũng dùng nghĩa tình cảm: rút xa, né tránh ai.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: ô tô
chuyển bánh

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. pull back or move away or backward (Synonyms: withdraw, retreat, draw back, recede, pull back, retire)
    "The enemy withdrew"
    "The limo pulled away from the curb"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.