Nghĩa tiếng Việt của

pull down

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. phá dỡ công trình

Cấu trúc: pull down a building/house · be pulled down · pull something down

The old cinema was pulled down to make room for a library.

Rạp chiếu phim cũ bị phá dỡ để nhường chỗ cho thư viện.

2. làm ai nản lòng hoặc giảm thành công/vị thế của họ

Cấu trúc: pull somebody down · be pulled down by criticism

Constant criticism began to pull the team down.

Lời chỉ trích liên tục bắt đầu làm tinh thần cả đội sa sút.

3. (thân mật) kiếm được một khoản lương/tiền đáng kể

Cấu trúc: pull down a salary/income · pull down a large sum

He pulls down a good salary as a senior engineer.

Anh ấy kiếm được mức lương khá với vị trí kỹ sư cấp cao.

Lưu ý: Pull down có thể phá dỡ một tòa nhà; trong giao tiếp, pull somebody down là làm giảm tinh thần/thành công của họ; còn pull down a salary là kiếm được mức lương đó (thân mật). Tân ngữ thường đứng giữa động từ và down.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. cause to come or go down (Synonyms: down, knock down, cut down, push down)
    "The policeman downed the heavily armed suspect"
    "The mugger knocked down the old lady after she refused to hand over her wallet"
  2. tear down so as to make flat with the ground (Synonyms: level, raze, rase, dismantle, tear down, take down)
    "The building was levelled"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.