Nghĩa tiếng Việt của

pull off

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “pull-off”.

1. rẽ khỏi đường chính để dừng xe

Cấu trúc: pull off the road/motorway · pull off into a lay-by

The driver pulled off the highway to check the map.

Tài xế rẽ khỏi đường cao tốc để xem bản đồ.

2. thành công hoàn thành việc khó hoặc bất ngờ

Cấu trúc: pull off a win/deal/performance · pull something off · pull it off

They pulled off a surprise victory in the final.

Họ tạo nên chiến thắng bất ngờ trong trận chung kết.

I wasn't sure we could finish on time, but we pulled it off.

Tôi không chắc chúng tôi có thể hoàn thành đúng hạn, nhưng cuối cùng đã làm được.

Lưu ý: Pull off có hai nghĩa thường gặp: rẽ khỏi đường chính để dừng xe, hoặc thành công làm được việc khó/đáng ngạc nhiên. Ở nghĩa thành công, cấu trúc là pull something off; đại từ đặt ở giữa: pull it off.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pull-off

noun

  1. designated paved area beside a main road where cars can stop temporarily (Synonyms: rest area, rest stop, layby, lay-by)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.