Nghĩa tiếng Việt của
pull back
1. lùi hoặc rút người/lực lượng khỏi một vị trí
Cấu trúc: pull back from a place · troops pull back · pull somebody back
The hikers pulled back from the ridge as the weather worsened.
Những người đi bộ đường dài rút khỏi sống núi khi thời tiết xấu đi.
The army was ordered to pull back from the border.
Quân đội được lệnh rút khỏi biên giới.
2. rút lui khỏi một kế hoạch/hoạt động hoặc giảm mức tham gia
Cấu trúc: pull back from a deal/investment · pull back on spending
The company pulled back from the acquisition after costs rose.
Công ty rút khỏi thương vụ mua lại sau khi chi phí tăng.
Investors pulled back on new lending.
Các nhà đầu tư giảm hoạt động cho vay mới.
3. (thể thao) thu hẹp cách biệt về điểm số
Cấu trúc: pull back a goal/point · pull back to within one point
The late goal pulled the visitors back to within one point.
Bàn thắng muộn giúp đội khách rút ngắn cách biệt còn một điểm.
Lưu ý: Pull back có thể là lùi/rút khỏi một nơi; nghĩa bóng là rút khỏi kế hoạch hoặc đầu tư vì rủi ro, giảm mức hỗ trợ, hoặc kéo ai/vật lùi lại. Trong thể thao, pull back a goal/point có thể là rút ngắn cách biệt.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
pullback US /pˈʊlbæk/
noun
- (military) the act of pulling back (especially an orderly withdrawal of troops)
"the pullback is expected to be over 25,000 troops" - a device (as a decorative loop of cord or fabric) for holding or drawing something back (Synonyms: tieback)
"the draperies were drawn to the sides by pullbacks"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.