Nghĩa tiếng Việt của
pull out
1. rút ra, kéo ra (khỏi vật gì)
He pulled out a pen and wrote a note.
Anh ấy rút bút ra và viết mấy dòng.
2. rút lui khỏi việc gì (giao dịch, giải đấu, dự án)
Cấu trúc: pull out of something
Two teams pulled out of the tournament.
Hai đội đã rút khỏi giải đấu.
3. (xe) lách ra làn/xuất hiện trước đầu xe khác
A car suddenly pulled out in front of me.
Một chiếc xe bỗng nhiên lách ra chắn trước đầu xe tôi.
Lưu ý: 'Pull out all the stops' = dốc toàn lực. Danh từ 'pull-out' = phần rời (tờ rời, bàn xếp) — khác 'pullover' (áo len chui đầu).
Mục từ điển mở (OVDP)
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
pullout US /pˈʊlaʊt/
noun
- to break off a military action with an enemy (Synonyms: disengagement, fallback)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.