Nghĩa tiếng Việt của

pull over

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. tấp xe vào lề (thường vì cảnh sát yêu cầu)

The police pulled us over on the highway.

Cảnh sát yêu cầu chúng tôi dừng xe vào lề đường cao tốc.

Let's pull over and check the map.

Mình tấp vào lề xem lại bản đồ đi.

Lưu ý: Phân biệt với 'pull out' (rút ra, lách vào làn): bị cảnh sát cho dừng là pull over.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: ô tô
ghé vào lề

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

pullover B1

noun

  1. a sweater that is put on by pulling it over the head (Synonyms: slipover)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.