Nghĩa tiếng Việt của

public works

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. công trình công cộng/công trình hạ tầng do nhà nước tài trợ hoặc quản lý

Cấu trúc: public works · a public-works project · a department of public works

The budget includes funding for roads and other public works.

Ngân sách gồm kinh phí cho đường sá và các công trình công cộng khác.

The city began a public-works project to repair the bridge.

Thành phố bắt đầu dự án công trình công cộng để sửa cây cầu.

Lưu ý: Public works là công trình hạ tầng hoặc xây dựng do chính quyền tài trợ/tổ chức, như đường sá, trường học và bệnh viện; số ít public work ít dùng hơn. Trong nhiều nước, public works department là cơ quan phụ trách hạ tầng địa phương.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. structures (such as highways or schools or bridges or docks) constructed at government expense for public use

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.