Nghĩa tiếng Việt của
works
Phiên âm Mỹ /wɝks/ BrE /wɜːks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "works" phát âm Mỹ /wɝks/ Anh /wɜːks/ — audio file: works.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-công xưởng
nhà máy xưởng máy
xí nghiệp
Chuyên ngành kỹ thuật
chi tiết máy
công tác thi công
công trình
công việc
nhà máy
xưởng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- works of art; it works; works for a company
Dễ nhầm
- works can be plural noun or the he/she/it form of work; work is often uncountable for employment
Mẫu câu giá trị
- “This small battery works well in cold weather.” (Viên pin nhỏ này hoạt động tốt trong thời tiết lạnh.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật