Nghĩa tiếng Việt của

public relations

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. quan hệ công chúng/truyền thông; hoạt động quản lý cách tổ chức tương tác với công chúng

Cấu trúc: public relations (PR) · a public-relations campaign · work in public relations

She works in public relations for a technology company.

Cô làm trong lĩnh vực quan hệ công chúng tại một công ty công nghệ.

The museum launched a public-relations campaign for the exhibition.

Bảo tàng khởi động chiến dịch truyền thông cho triển lãm.

2. mối quan hệ giữa một tổ chức/cá nhân và công chúng

Cấu trúc: good/bad public relations · improve public relations with a group

The policy change was intended to improve public relations with residents.

Thay đổi chính sách nhằm cải thiện quan hệ với cư dân.

Lưu ý: Public relations (PR) là hoạt động xây dựng và duy trì quan hệ giữa một tổ chức/cá nhân với công chúng, bao gồm cung cấp thông tin và xử lý truyền thông. PR không đồng nhất với advertising: quảng cáo thường mua vị trí truyền thông, còn PR tập trung rộng hơn vào quan hệ và danh tiếng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a promotion intended to create goodwill for a person or institution (Synonyms: PR)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.