Nghĩa tiếng Việt của
public prosecutor
1. công tố viên; luật sư/cán bộ nhà nước chịu trách nhiệm truy tố vụ án trước tòa
Cấu trúc: a public prosecutor · the public prosecutor's office · a public prosecutor brings/handles a case
The public prosecutor presented the case to the court.
Công tố viên trình bày vụ án trước tòa.
The public prosecutor's office announced that it would review the evidence.
Viện công tố thông báo sẽ xem xét lại chứng cứ.
Lưu ý: Public prosecutor là công tố viên đại diện cho nhà nước trong việc truy tố vụ án; cơ cấu chức danh, quyền quyết định truy tố và quan hệ với cảnh sát khác nhau giữa các hệ thống pháp luật. Không đồng nghĩa với luật sư bào chữa cho bị cáo.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a government official who conducts criminal prosecutions on behalf of the state (Synonyms: prosecutor, prosecuting officer, prosecuting attorney)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.