Nghĩa tiếng Việt của
nuisance
Phiên âm Mỹ /ˈnusəns/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "nuisance" phát âm Mỹ /ˈnusəns/ — audio file: nuisance.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
mối gây thiệt hại, mối gây khó chịu, mối làm phiền toái, mối làm rầy, mối làm phiền
he is a nuisance — thằng cha hay làm phiền, thằng cha hay quấy rầy
to make oneself a nuisance to somebody — quấy rầy ai, làm phiền ai
commit no nuisance — cấm đổ rác, cấm phóng uế (yết thị)
what a nuisance! — thật phiền!, thật rầy rà!, thật khó chịu!
Chuyên ngành kinh tế
mối gây hại
mối gây phiền toái
mối gây phiều toái
Chuyên ngành kỹ thuật
sự cản trở
Lĩnh vực: y học
mối gây hại
Lĩnh vực: xây dựng
sự độc hại
sự làm hại
tác động xấu
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- public nuisance; cause a nuisance; nuisance value
Dễ nhầm
- a nuisance is a person or thing that causes inconvenience or annoyance; it can be a legal term
Mẫu câu giá trị
- “The construction noise is a nuisance.” (Tiếng ồn xây dựng thật phiền toái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật