Nghĩa tiếng Việt của

convenience

Phiên âm Mỹ /kənˈvinjəns/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "convenience" phát âm Mỹ /kənˈvinjəns/ — audio file: convenience.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
sự tiện lợi, sự thuận lợi; sự thích hợp
for greater convenience — để thuận lợi hơn
that is a matter of convenience — vấn đề là xem có thích hợp (có tiện) không
at your earliest convenience — lúc nào thuận tiện nhất cho ông (trong thư giữa các hãng buôn)
to like one's — thích tiện nghi
đồ dùng, các thứ tiện nghi
the house is full of conveniences of every sort — nhà có đủ các thứ đồ dùng tiện nghi
lợi ích vật chất, điều lợi
marriage of convenience — sự lấy nhau vì lợi
nhà tiêu, hố xí
to await (suit) somebody's convenience
lưu tâm đến sự thuận tiện của ai, làm cho phù hợp với ý thích ai
to make a convenience of somebody
lợi dụng ai một cách táng tận lương tâm
to meet someone's convenience
thích hợp với ai
Chuyên ngành kinh tế
sự tiện lợi
thuận lợi
thuận tiện
Chuyên ngành kỹ thuật
cơ cấu
sự thích hợp
thiết bị
tiện nghi

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật