Nghĩa tiếng Việt của
protocol
Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊtəˌkɑl/ BrE /ˈprəʊtəˌkɑl/
Transcript: từ "protocol" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊtəˌkɑl/ Anh /ˈprəʊtəˌkɑl/ — audio file: protocol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
nghi thức ngoại giao, lễ tân
(the protocol) vụ lễ tân (của bộ ngoại giao)
nghị định thư
Chuyên ngành kinh tế
biên bản hội nghị
hiệp định thư
nghị định thư
nghi lễ
nghi thức
nghi thức ngoại giao
thư nghị định
Chuyên ngành kỹ thuật
biên bản
định chuẩn
định ước
giao thức
lệnh
nhật ký
quy ước
Lĩnh vực: toán & tin
bản ghi viết
chỉ lệnh
Lĩnh vực: y học
bản tường thuật
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- a protocol = quy trình chuẩn/nghị định thư (n — "safety protocols"; ngoại giao "the Geneva Protocol").
- follow/break protocol (theo/vi phạm quy trình — collocation!).
- protocol (công nghệ) — giao thức ("network protocols").
Dễ nhầm
- protocol (quy trình bắt buộc theo nghề) vs procedure (thủ tục — đã có note) vs policy (chính sách — đã có note politics).
- "protocol" dùng số đếm được khi là bản quy trình riêng.
Mẫu câu giá trị
- "Night crews follow protocol: log, check, cross-report." (Đoàn đêm theo quy trình: ghi, soát, báo chéo.)
- "Breaking protocol voids the insurance." (Vi phạm quy trình làm mất bảo hiểm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật