Nghĩa tiếng Việt của

protocol

Phiên âm Mỹ /ˈpɹoʊtəˌkɑl/ BrE /ˈprəʊtəˌkɑl/

Transcript: từ "protocol" phát âm Mỹ /ˈpɹoʊtəˌkɑl/ Anh /ˈprəʊtəˌkɑl/ — audio file: protocol.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Học thuật (AWL Sublist 9) IELTS Core ~B2
danh từ
nghi thức ngoại giao, lễ tân
(the protocol) vụ lễ tân (của bộ ngoại giao)
nghị định thư
Chuyên ngành kinh tế
biên bản hội nghị
hiệp định thư
nghị định thư
nghi lễ
nghi thức
nghi thức ngoại giao
thư nghị định
Chuyên ngành kỹ thuật
biên bản
định chuẩn
định ước
giao thức
lệnh
nhật ký
quy ước
Lĩnh vực: toán & tin
bản ghi viết
chỉ lệnh
Lĩnh vực: y học
bản tường thuật

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật