Nghĩa tiếng Việt của
print out
1. in thông tin/tài liệu từ máy tính ra giấy
Cấu trúc: print out a document · print something out · print it out
Please print out the application and sign it.
Vui lòng in đơn đăng ký ra và ký tên.
I printed the email out for the meeting.
Tôi in email ra để dùng trong cuộc họp.
Lưu ý: Print out nghĩa là in tài liệu hoặc dữ liệu từ máy tính ra giấy; printout (viết liền) là danh từ chỉ bản in. Tân ngữ thường đứng sau out hoặc giữa động từ và out: print the report out / print out the report.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
printout US /prˈɪntaʊt/
noun
- the output of a computer in printed form
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.