Nghĩa tiếng Việt của
printing
Phiên âm Mỹ /ˈpɹɪntɪŋ/ BrE /ˈprɪntɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "printing" phát âm Mỹ /ˈpɹɪntɪŋ/ Anh /ˈprɪntɪŋ/ — audio file: printing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự in
nghề ấn loát
Chuyên ngành kỹ thuật
in
nghề in
quá trình in
sự in
sự in ảnh
Lĩnh vực: điện
ấn phẩm
việc in
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
kỹ thuật in
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- printing press; 3D printing; printing costs
Dễ nhầm
- printing is the process of producing text or images on paper or other material; it is also the -ing form of print
Mẫu câu giá trị
- “The shop specializes in digital printing.” (Cửa hàng chuyên in kỹ thuật số.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật