Nghĩa tiếng Việt của

fingerprint

Phiên âm Mỹ /ˈfɪŋɡɚˌpɹɪnt/ BrE /ˈfɪŋɡəˌprɪnt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "fingerprint" phát âm Mỹ /ˈfɪŋɡɚˌpɹɪnt/ Anh /ˈfɪŋɡəˌprɪnt/ — audio file: fingerprint.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
lấy dấu lăn ngón tay, lấy dấu điềm chỉ
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dấu lăn ngón
Lĩnh vực: toán & tin
dấu tay
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: y học
dấu lăn ngón
Lĩnh vực: toán & tin
dấu tay

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật