Nghĩa tiếng Việt của
price index
1. chỉ số giá; thước đo biến động giá của nhóm hàng hóa/dịch vụ được chọn
Cấu trúc: a consumer-price index · calculate/track a price index · the price index rises/falls
The price index rose slightly during the quarter.
Chỉ số giá tăng nhẹ trong quý.
The report compares a price index across several cities.
Báo cáo so sánh chỉ số giá giữa một số thành phố.
Lưu ý: Price index là chỉ số theo dõi mức giá của một rổ hàng hóa/dịch vụ qua thời gian hoặc giữa các khu vực; mức tăng của chỉ số có thể dùng để đo lạm phát theo cách tính cụ thể. Rổ hàng và phương pháp trọng số ảnh hưởng đến kết quả.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an index that traces the relative changes in the price of an individual good (or a market basket of goods) over time (Synonyms: price level)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.