Nghĩa tiếng Việt của

price list

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bảng giá

Ask for the updated price list.

Xin bảng giá cập nhật nhé.

The price list is at the counter.

Bảng giá đặt ở quầy.

Lưu ý: Thương mại; in bảng giá là "printed price list".

Mục từ điển mở (OVDP)

-bảng giá
biểu giá
Chuyên ngành kỹ thuật
bảng giá
biểu giá

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a listing of prices for different goods or services

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.