Nghĩa tiếng Việt của
fixing
Phiên âm Mỹ /ˈfɪksɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "fixing" phát âm Mỹ /ˈfɪksɪŋ/ — audio file: fixing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-ấn định giá
sự cố định
sự làm cho đặc lại
Chuyên ngành kỹ thuật
chống
định vị
đóng
gia cố
neo
siết chặt
sự cố định
sự định hình
sự định vị
sự gắn chặt
sự gia cố
sự kẹp chặt
sự trang bị
tăng cường
Lĩnh vực: xây dựng
gắn chặt
Lĩnh vực: vật lý
sự hãm ảnh
Chuyên ngành kỹ thuật
chống
định vị
đóng
gia cố
neo
siết chặt
sự cố định
sự định hình
sự định vị
sự gắn chặt
sự gia cố
sự kẹp chặt
sự trang bị
tăng cường
Lĩnh vực: xây dựng
gắn chặt
Lĩnh vực: vật lý
sự hãm ảnh
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fixing a leak; fixing a date; fix → fixing
Dễ nhầm
- fixing means repairing or arranging something; mend is mainly used for repairing clothes or objects
Mẫu câu giá trị
- “They are fixing the roof this week.” (Tuần này họ đang sửa mái nhà.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật