Nghĩa tiếng Việt của
predicted
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈdɪktɪd/ BrE /prɪˈdɪktɪd/
Transcript: từ "predicted" phát âm Mỹ /pɹɪˈdɪktɪd/ Anh /prɪˈdɪktɪd/ — audio file: predicted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “predicted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “predict” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
nói trước; đoán trước, dự đoán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Experts predict urban populations will keep growing over the next decade. — Chuyên gia dự đoán dân số đô thị sẽ tiếp tục tăng trong thập kỷ tới. (IELTS Writing Task 2)
Economists predict higher food prices if droughts become more frequent. — Kinh tế gia dự đoán giá lương thực cao hơn nếu hạn hán thường xuyên hơn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be predicted TO V = được dự đoán sẽ (bị động + to V — "fares are predicted to rise").
- predicted — quá khứ của predict (trang predict có note riêng).
- "a predicted peak" (đỉnh dự báo — Task 1).
Dễ nhầm
- be predicted TO V ≠ "be predicted THAT + clause" — dạng that dùng chủ động: "experts predict that…" ✓.
- "predicted" ≠ "predictedly" ✗ (không có trạng từ này — dùng "as predicted").
Mẫu câu giá trị
- "Enrolment is predicted to peak in 2027." (Nhập học được dự đoán đạt đỉnh 2027.)
- "As predicted, the fog cleared by noon." (Như dự đoán, sương tan trước trưa.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật