Nghĩa tiếng Việt của

predicted

Phiên âm Mỹ /pɹɪˈdɪktɪd/ BrE /prɪˈdɪktɪd/

Transcript: từ "predicted" phát âm Mỹ /pɹɪˈdɪktɪd/ Anh /prɪˈdɪktɪd/ — audio file: predicted.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “predict” Học thuật (AWL Sublist 4) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “predicted” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “predict” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
nói trước; đoán trước, dự đoán

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Experts predict urban populations will keep growing over the next decade. — Chuyên gia dự đoán dân số đô thị sẽ tiếp tục tăng trong thập kỷ tới. (IELTS Writing Task 2)
Economists predict higher food prices if droughts become more frequent. — Kinh tế gia dự đoán giá lương thực cao hơn nếu hạn hán thường xuyên hơn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật