Nghĩa tiếng Việt của
predict
Phiên âm Mỹ /pɹɪˈdɪkt/ BrE /prɪˈdɪkt/
Transcript: từ "predict" phát âm Mỹ /pɹɪˈdɪkt/ Anh /prɪˈdɪkt/ — audio file: predict.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Học chính (NGSL #1561) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
ngoại động từ
nói trước; đoán trước, dự đoán
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- predict THAT + clause / predict + số liệu: "predict a rise in enrolment".
- predictable (adj — đoán được: thường chê — "a predictable ending"); unpredictable (khó đoán — thời tiết!).
- prediction (n — lời dự đoán: "weather predictions").
Dễ nhầm
- predict (nói trước dựa dữ liệu) vs forecast (dự báo — thời tiết/kinh tế) vs anticipate (đón trước — chuẩn bị).
- "predictably, X objected" (như dự đoán, X phản đối — văn báo chí).
Mẫu câu giá trị
- "Analysts predict enrolment will peak in 2027." (các nhà phân tích dự đoán nhập học đạt đỉnh 2027).
- "Ferry times are unpredictable in fog." (giờ phà khó đoán khi có sương mù).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật