Nghĩa tiếng Việt của

pr

Phiên âm Mỹ /ˈpˈiɑɹ/ BrE /ˈpˈiɑː/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pr" phát âm Mỹ /ˈpˈiɑɹ/ Anh /ˈpˈiɑː/ — audio file: pr.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(PR) của public relations (giao tế; quan hệ quần chúng)
vt của pair (đôi, cặp)
vt của price (giá)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật