Nghĩa tiếng Việt của
pr
Phiên âm Mỹ /ˈpˈiɑɹ/ BrE /ˈpˈiɑː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "pr" phát âm Mỹ /ˈpˈiɑɹ/ Anh /ˈpˈiɑː/ — audio file: pr.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(PR) của public relations (giao tế; quan hệ quần chúng)
vt của pair (đôi, cặp)
vt của price (giá)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- PR campaign; public relations; work in PR
Dễ nhầm
- PR is an abbreviation for public relations; in informal contexts it may refer to reputation management or publicity
Mẫu câu giá trị
- “She works in PR for a technology company.” (Cô làm quan hệ công chúng cho một công ty công nghệ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật