Nghĩa tiếng Việt của

power steering

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. hệ thống trợ lực lái trên xe

Cấu trúc: power steering · electric/hydraulic power steering · power-steering system

The car's power steering makes parking easier.

Hệ thống trợ lực lái của xe giúp việc đỗ xe dễ dàng hơn.

The mechanic checked the electric power steering system.

Thợ máy kiểm tra hệ thống trợ lực lái điện.

Lưu ý: Power steering là hệ thống trợ lực lái giúp người lái xoay vô-lăng nhẹ hơn; hệ thống có thể dùng thủy lực hoặc mô-tơ điện. Cụm này gọi một tính năng/cơ cấu của xe, không phải chế độ lái tự động.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. automotive steering where engineer power amplifies the torque applied to the steering wheel (Synonyms: power-assisted steering)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.