Nghĩa tiếng Việt của
power plant
1. nhà máy điện; cơ sở sản xuất điện năng
Cấu trúc: a nuclear/solar power plant · build/operate a power plant · a power-plant operator
The power plant supplies electricity to several towns.
Nhà máy điện cung cấp điện cho một số thị trấn.
The solar power plant began operating last year.
Nhà máy điện mặt trời bắt đầu hoạt động vào năm ngoái.
2. hệ thống động cơ cung cấp năng lượng cho một phương tiện hoặc máy móc
Cấu trúc: an aircraft/car power plant · replace a power plant
Engineers inspected the aircraft's power plant.
Các kỹ sư kiểm tra hệ thống động cơ của máy bay.
Lưu ý: Power plant thường là nhà máy điện hoặc cơ sở tạo điện; tiếng Anh Anh thường dùng power station. Trong kỹ thuật, power plant cũng có thể chỉ động cơ/hệ thống cung cấp công suất cho máy bay, xe hoặc nhà máy.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- an electrical generating station (Synonyms: power station, powerhouse)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.