Nghĩa tiếng Việt của

steering

Phiên âm Mỹ /ˈstɪɹɪŋ/ BrE /ˈstɪəɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "steering" phát âm Mỹ /ˈstɪɹɪŋ/ Anh /ˈstɪəɪŋ/ — audio file: steering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “steer” ~C1
danh từ
thiết bị lái
Chuyên ngành kinh tế
sự hướng dẫn/căn dặn
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ thống lái
sự bẻ lái xe
sự điều khiển
sự lái
sự lái xe
sự xoay
Lĩnh vực: vật lý
cấu lái
Lĩnh vực: ô tô
hệ cơ cấu lái
Lĩnh vực: xây dựng
sự dẫn hướng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự điều hành (xí nghiệp)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự lái (con tàu vũ trụ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật