Nghĩa tiếng Việt của
steering
Phiên âm Mỹ /ˈstɪɹɪŋ/ BrE /ˈstɪəɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "steering" phát âm Mỹ /ˈstɪɹɪŋ/ Anh /ˈstɪəɪŋ/ — audio file: steering.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
thiết bị lái
Chuyên ngành kinh tế
sự hướng dẫn/căn dặn
Chuyên ngành kỹ thuật
hệ thống lái
sự bẻ lái xe
sự điều khiển
sự lái
sự lái xe
sự xoay
Lĩnh vực: vật lý
cấu lái
Lĩnh vực: ô tô
hệ cơ cấu lái
Lĩnh vực: xây dựng
sự dẫn hướng
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự điều hành (xí nghiệp)
Lĩnh vực: điện tử & viễn thông
sự lái (con tàu vũ trụ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- power steering; steering wheel; steering committee
Dễ nhầm
- steering is controlling a vehicle's direction; figuratively it means guiding a group or process
Mẫu câu giá trị
- “The car has power steering.” (Chiếc xe có hệ thống trợ lực lái.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật