Nghĩa tiếng Việt của
power play
1. (khúc côn cầu trên băng) tình huống đội có lợi thế người chơi khi đối thủ đang chịu phạt
Cấu trúc: score on a power play · a power-play goal · a two-man power play
The team scored twice on the power play.
Đội ghi hai bàn khi đang có lợi thế người chơi.
2. động thái nhằm thể hiện hoặc củng cố quyền lực
Cấu trúc: a political power play · make a power play · a power-play move
The appointment was seen as a power play by the minister.
Việc bổ nhiệm được xem là động thái củng cố quyền lực của bộ trưởng.
Neither side wanted to appear to be making a power play.
Không bên nào muốn bị xem là đang phô trương quyền lực.
Lưu ý: Power play có nghĩa chuyên môn trong khúc côn cầu trên băng là tình huống một đội có lợi thế số người do đối thủ bị phạt; nghĩa rộng là hành động thể hiện hoặc gia tăng quyền lực. Ngữ cảnh thể thao và chính trị/quan hệ quyết định cách hiểu.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- (ice hockey) a play in which one team has a numerical advantage over the other as a result of penalties
"the team was unable to capitalize on the power play" - a play in which there is a concentration of players in one location on the field of play
"they used a power play to return the kickoff" - an aggressive attempt to compel acquiescence by the concentration or manipulation of power (Synonyms: squeeze play, squeeze)
"she laughed at this sexual power play and walked away"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.