Nghĩa tiếng Việt của

failure

Phiên âm Mỹ /ˈfeɪljɚ/ BrE /ˈfeɪljə/

Transcript: từ "failure" phát âm Mỹ /ˈfeɪljɚ/ Anh /ˈfeɪljə/ — audio file: failure.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #1239) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
danh từ
sự không xảy ra, sự không làm được (việc gì)
the failure to grasp a policy — sự không nắm vững một chính sách
sự thiếu
sự thất bại; sự hỏng; sự mất (mùa, điện...)
người bị thất bại; việc thất bại, cố gắng không thành công
he is a failure in art — anh ấy không thành công trong nghệ thuật
sự thi hỏng
sự vỡ nợ, sự phá sản
Chuyên ngành kinh tế
sự khánh kiệt
sự phá sản
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng
hỏng hóc
hư hỏng
lỗi
phá hoại
sai hỏng
sự cố
sự gãy
sự hỏng
sự hỏng hóc
sự hư hỏng
sự nhiễu
sự nứt
sự phá hủy
sự phá sập
sự phá vỡ
sự sai hỏng
sự sụt lở
sự trục trặc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sẩy
thất bại
Lĩnh vực: toán & tin
sự thất bại
Chuyên ngành kỹ thuật
hỏng
hỏng hóc
hư hỏng
lỗi
phá hoại
sai hỏng
sự cố
sự gãy
sự hỏng
sự hỏng hóc
sự hư hỏng
sự nhiễu
sự nứt
sự phá hủy
sự phá sập
sự phá vỡ
sự sai hỏng
sự sụt lở
sự trục trặc
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sẩy
thất bại
Lĩnh vực: toán & tin
sự thất bại

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật