Nghĩa tiếng Việt của
drill
Phiên âm Mỹ /dɹɪl/ BrE /drɪl/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "drill" phát âm Mỹ /dɹɪl/ Anh /drɪl/ — audio file: drill.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(kỹ thuật) mũi khoan; máy khoan
(động vật học) ốc khoan
động từ
khoan
danh từ
(quân sự) sự tập luyện
(nghĩa bóng) kỷ luật chặt chẽ; sự rèn luyện thường xuyên
động từ
rèn luyện, luyện tập
to drill in grammar — rèn luyện về môn ngữ pháp
to drill troops — tập luyện cho quân đội
danh từ
luống (để gieo hạt)
máy gieo và lấp hạt
ngoại động từ
gieo (hạt) thành hàng; trồng thành luống
danh từ
(động vật học) khỉ mặt xanh
vải thô
Chuyên ngành kỹ thuật
búa khoan
cái khoan
choòng
choòng khoan
doa
dụng cụ khoan
khoan
khoan lỗ
khoan thủng
máy doa
máy khoan
mũi khoan
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- fire drill; drill a hole; drill somebody on something
Dễ nhầm
- drill can be a tool, repeated practice or a verb meaning make a hole; rehearse is practice for a performance
Mẫu câu giá trị
- “The students practised the fire drill.” (Học sinh tập dượt quy trình diễn tập phòng cháy.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật