Nghĩa tiếng Việt của

plead

Phiên âm Mỹ /plid/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "plead" phát âm Mỹ /plid/ — audio file: plead.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
nội động từ pleaded /'pli:did/, (Mỹ) pled /pled/
(pháp lý) bào chữa, biện hộ, cãi
to plead for somebody — biện hộ cho ai, bênh vực ai
to plead agianst somebody — cãi chống lại ai
his past conduct pleads for him — (nghĩa bóng) tư cách đạo đức quá khứ của anh ta đã biện hộ cho anh ta rồi
(+ with, for...) cầu xin, nài xin
to plead for mercy — xin rủ lòng thương, xin khoan dung
to plead with someone for someone — nài xin ai bênh vực ai
to plead with someone against someone — nài xin ai chống lại ai
to plead with someone for something — cầu xin ai cái gì
ngoại động từ
(pháp lý) biện hộ, bênh vực, cãi
to plead someone's cause — biện hộ cho ai
to plead a case — cãi cho một vụ
(nghĩa bóng) lấy cớ, tạ sự
to plead igmorance — lấy cớ là không biết
to plead inexperience — lấy cớ là không có kinh nghiệm
to plead the difficulties of the task — tạ sự là công việc có nhiều khó khăn
to plead guilty
nhận là có tội
to plead not guilty
không nhận là có tội

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật