Nghĩa tiếng Việt của

pleasant

Phiên âm Mỹ /ˈplɛzənt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pleasant" phát âm Mỹ /ˈplɛzənt/ — audio file: pleasant.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2314) Nên nhận biết ~B2
tính từ
vui vẻ, dễ thương (người...)
a pleasant companion — người bạn vui vẻ dễ thương
pleasant manner — thái độ vui vẻ dễ thương
dễ chịu, thú vị, làm thích ý, vừa ý, đẹp hay, vui, êm đềm, dịu dàng
a pleasant evening — một buổi tối thú vị
a pleasant story — một câu chuyện thú vị; một câu chuyện hay
a pleasant voice — giọng nói dịu dàng
pleasant weather — tiết trời dễ chịu, tiết trời đẹp
(cổ) hay vui đùa, hay pha trò, hay khôi hài
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: xây dựng
thích thú

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật