Nghĩa tiếng Việt của

play back

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. phát lại bản ghi âm, video hoặc tin nhắn

Cấu trúc: play back a recording/message · play something back · play it back

Could you play back the last part of the interview?

Bạn phát lại đoạn cuối của buổi phỏng vấn được không?

The camera can play the video back in slow motion.

Máy quay có thể phát lại video ở chế độ chuyển động chậm.

Lưu ý: Play back là phát lại âm thanh, video hoặc tin nhắn đã ghi; danh từ playback thường viết liền. Tách tân ngữ được: play the recording back hoặc play back the recording; đại từ thường đứng giữa: play it back.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

playback US /plˈeɪbæk/

noun

  1. the act of reproducing recorded sound
    "he was allowed to hear the playback of his testimony"
  2. electronic equipment comprising the part of a tape recorder that reproduces the recorded material

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.