Nghĩa tiếng Việt của

play itself out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

1. (việc, căng thẳng) tự diễn tiến đến hồi kết mà không cần ai can thiệp

Let the drama play itself out.

Cứ để mọi chuyện tự diễn ra đến hết.

We watched the crisis play itself out on the news.

Chúng tôi dõi theo cuộc khủng hoảng tự diễn tiến qua bản tin.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.