Nghĩa tiếng Việt của

play out

Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “playout”.

1. diễn ra hoặc phát triển theo một tiến trình

Cấu trúc: events/situation play out · see how something plays out · play out over time

We waited to see how the negotiations would play out.

Chúng tôi chờ xem các cuộc đàm phán sẽ diễn biến thế nào.

The story plays out over several decades.

Câu chuyện diễn ra trong nhiều thập kỷ.

2. để một tình huống tiếp tục đến khi có kết quả; hoặc tái hiện một cảnh/sự việc

Cấu trúc: play something out · play out a scenario · let something play out

The coach asked the team to play out the final minutes calmly.

Huấn luyện viên yêu cầu cả đội thi đấu nốt những phút cuối một cách bình tĩnh.

The actors played out the scene again.

Các diễn viên diễn lại cảnh đó.

Lưu ý: Play out có thể chỉ một sự việc diễn biến hoặc kết thúc theo thời gian; play something out còn có nghĩa để tình huống diễn tiến đến kết quả tự nhiên hoặc trình bày một sự việc bằng diễn xuất. Không nhầm với played out (cạn kiệt/lỗi thời).

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

verb

  1. become spent or exhausted
    "The champion's strength played out fast"
  2. play to a finish
    "We have got to play this game out, even thought it is clear that we have last"
  3. perform or be performed to the end
    "How will the election drama be played out?"
  4. deplete (Synonyms: run down, exhaust, sap, tire)
    "exhaust one's savings"
    "We quickly played out our strength"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.