Nghĩa tiếng Việt của
play yourself out
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. diễn cho đến tận cùng, tự kiệt (khả năng, sự kiện)
Let the crisis play itself out.
Cứ để cuộc khủng hoảng diễn đến cùng đã.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.