Nghĩa tiếng Việt của

plane tree

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “plane-tree”.

1. cây tiêu huyền/cây plane thuộc chi Platanus, thường có lá rộng và được trồng ven đường

Cấu trúc: a plane tree · a row of plane trees · plane-tree leaves/bark

Plane trees provide shade along the boulevard.

Những cây plane tạo bóng mát dọc đại lộ.

The plane tree shed its leaves in autumn.

Cây plane rụng lá vào mùa thu.

Lưu ý: Plane tree là cây thuộc chi Platanus, thường trồng dọc phố vì tán rộng và chịu được điều kiện đô thị; tiếng Anh Mỹ thường gọi sycamore. Không nhầm với plane (máy bay) hoặc plain tree.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of several trees of the genus Platanus having thin pale bark that scales off in small plates and lobed leaves and ball-shaped heads of fruits (Synonyms: sycamore, platan)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.