Nghĩa tiếng Việt của
ping
Phiên âm Mỹ /pɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ping" phát âm Mỹ /pɪŋ/ — audio file: ping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
tiếng vèo (đạn bay...)
nội động từ
bay vèo (đạn)
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: toán & tin
phát ra tiếng ping
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- ping a server; hear a ping; ping somebody online
Dễ nhầm
- ping is a short high sound or a signal sent to test a network connection; as a verb it can mean send such a signal
Mẫu câu giá trị
- “I heard a ping from my phone.” (Tôi nghe tiếng báo ting từ điện thoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật