Nghĩa tiếng Việt của
chirping
Phiên âm Mỹ /tʃɝpɪŋ/ BrE /tʃɜːpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "chirping" phát âm Mỹ /tʃɝpɪŋ/ Anh /tʃɜːpɪŋ/ — audio file: chirping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Dạng chia của “chirp” ~C1
-sự di tần
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- birds chirping; chirping sound; chirp → chirping
Dễ nhầm
- chirping is a short repeated high sound, often from birds/insects; tweet is commonly used for birds
Mẫu câu giá trị
- “We woke to birds chirping outside the window.” (Chúng tôi thức dậy vì tiếng chim hót ngoài cửa sổ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật