Nghĩa tiếng Việt của
kidnapping
Phiên âm Mỹ /ˈkɪdˌnæpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "kidnapping" phát âm Mỹ /ˈkɪdˌnæpɪŋ/ — audio file: kidnapping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự bắt cóc để tống tiền
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- kidnapping case; attempt to kidnap; kidnap → kidnapping
Dễ nhầm
- kidnapping is taking someone away illegally by force or deception; abduction is a more formal term
Mẫu câu giá trị
- “The police investigated the kidnapping.” (Cảnh sát điều tra vụ bắt cóc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật