Nghĩa tiếng Việt của
sleeping
Phiên âm Mỹ /ˈslipɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sleeping" phát âm Mỹ /ˈslipɪŋ/ — audio file: sleeping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự ngừng lại giữa chừng
the sleeping of the business — tình trạng công việc ngừng lại giữa chừng
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sleeping bag/area; sleeping well; sleep → slept → slept
Dễ nhầm
- sleeping can be an activity or adjective before a noun; asleep usually follows be/fall
Mẫu câu giá trị
- “We packed sleeping bags for the overnight hike.” (Chúng tôi mang túi ngủ cho chuyến đi bộ qua đêm.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật