Nghĩa tiếng Việt của
jumping
Phiên âm Mỹ /ˈdʒʌmpɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "jumping" phát âm Mỹ /ˈdʒʌmpɪŋ/ — audio file: jumping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

-sự chồn
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
sự đập bẹt
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- jumping up and down; jumping to conclusions; jump → jumping
Dễ nhầm
- jumping is making a sudden movement off a surface; leaping often suggests a longer or higher jump
Mẫu câu giá trị
- “The children were jumping over puddles.” (Bọn trẻ đang nhảy qua những vũng nước.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật