Nghĩa tiếng Việt của
keeping
Phiên âm Mỹ /ˈkipɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "keeping" phát âm Mỹ /ˈkipɪŋ/ — audio file: keeping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản
sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ
to be in safe keeping — được trông nom cẩn thận, được bảo vệ chắc chắn
(pháp lý) sự giữ, sự tuân theo
(tài chính) sự giữ sổ sách
(thương nghiệp) sự quản lý (một cửa hiệu)
sự tổ chức (lễ kỷ niệm)
sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp
to be in keeping with something — hoà hợp với cái gì
to be out of keeping with something — không hợp với cái gì, không thích ứng với cái gì
tính từ
giữ được, để được, để dành được
keeping applé — táo để được
Chuyên ngành kỹ thuật
cất giữ
lưu trữ
sự bảo dưỡng
sự bảo quản
sự bảo vệ
sự giữ
Chuyên ngành kỹ thuật
cất giữ
lưu trữ
sự bảo dưỡng
sự bảo quản
sự bảo vệ
sự giữ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- keep in touch; keep doing; keeping a promise; keep → keeping
Dễ nhầm
- keeping is the -ing form of keep; keep → kept → kept
Mẫu câu giá trị
- “Keeping a daily record helped the team spot a pattern.” (Ghi chép hằng ngày giúp nhóm nhận ra một quy luật.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật