Nghĩa tiếng Việt của

keeping

Phiên âm Mỹ /ˈkipɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "keeping" phát âm Mỹ /ˈkipɪŋ/ — audio file: keeping.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “keep” Nên chủ động sử dụng
danh từ
sự giữ, sự giữ gìn, sự bảo quản
sự coi giữ, sự trông nom, sự bảo vệ
to be in safe keeping — được trông nom cẩn thận, được bảo vệ chắc chắn
(pháp lý) sự giữ, sự tuân theo
(tài chính) sự giữ sổ sách
(thương nghiệp) sự quản lý (một cửa hiệu)
sự tổ chức (lễ kỷ niệm)
sự hoà hợp, sự phù hợp, sự thích ứng, sự ăn ý, sự ăn khớp
to be in keeping with something — hoà hợp với cái gì
to be out of keeping with something — không hợp với cái gì, không thích ứng với cái gì
tính từ
giữ được, để được, để dành được
keeping applé — táo để được
Chuyên ngành kỹ thuật
cất giữ
lưu trữ
sự bảo dưỡng
sự bảo quản
sự bảo vệ
sự giữ
Chuyên ngành kỹ thuật
cất giữ
lưu trữ
sự bảo dưỡng
sự bảo quản
sự bảo vệ
sự giữ

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật