Nghĩa tiếng Việt của

pie

Phiên âm Mỹ /paɪ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pie" phát âm Mỹ /paɪ/ — audio file: pie.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(động vật học) ác là
danh từ
bánh pa-tê; bánh nướng nhân ngọt
meat pie — bánh pa-tê
jam pie — bánh nướng nhân mứt
cream pie — bánh kem
mud pie — bánh đất, bánh cát bánh bùn (trẻ con nghịch)
to eat humble pie
(xem) humble
to have a finger in the pie
có dính dáng đến việc ấy, có nhúng tay vào việc ấy
danh từ
đồng pi (tiền Pa-ki-xtan)
danh từ ((cũng) printers' pie)
đống chữ in lộn xộn
(nghĩa bóng) sự hỗn độn, sự lộn xộn
ngoại động từ
trộn lộn xộn (chữ in)
Chuyên ngành kinh tế
bánh nhân
Chuyên ngành kỹ thuật
hình tròn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật