Nghĩa tiếng Việt của

pie crust

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “piecrust”.

1. vỏ bánh pie làm từ bột pastry, có thể là đáy hoặc lớp phủ trên

Cấu trúc: a pie crust · a flaky/baked pie crust · roll out pie crust

She made a pie crust with butter and flour.

Cô ấy làm vỏ bánh pie bằng bơ và bột mì.

The filling is covered with a golden pie crust.

Phần nhân được phủ bằng lớp vỏ bánh pie vàng ruộm.

Lưu ý: Pie crust là lớp bột bánh tạo vỏ cho pie; tùy kiểu bánh, nó có thể chỉ đáy, nắp phía trên hoặc cả hai. Trong tiếng Anh Mỹ, crust có thể nhấn mạnh phần vỏ đã nướng, còn pastry thường nói đến khối bột dùng làm vỏ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. pastry used to hold pie fillings (Synonyms: pie shell)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.