Nghĩa tiếng Việt của

apple pie

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “apple-pie”.

1. bánh nướng nhân táo, thường có lớp vỏ bột và táo tẩm gia vị

Cấu trúc: a slice of apple pie · apple pie and cream

We shared warm apple pie after dinner.

Chúng tôi cùng ăn bánh táo nóng sau bữa tối.

The café serves apple pie with vanilla ice cream.

Quán phục vụ bánh táo với kem vani.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
bánh táo
in apple-pie order
hết sức gọn gàng ngăn nắp, hoàn toàn có trật tự

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. pie (with a top crust) containing sliced apples and sugar

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.