Nghĩa tiếng Việt của

pier

Phiên âm Mỹ /pɪɹ/ BrE /pɪə/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pier" phát âm Mỹ /pɪɹ/ Anh /pɪə/ — audio file: pier.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
bến tàu (nhô ra ngoài); cầu tàu
đạp ngăn sóng (ở hải cảng)
cầu dạo chơi (chạy ra biển)
chân cầu
(kiến trúc) trụ, cột trụ; trụ giữa hai cửa s
Chuyên ngành kinh tế
bến tàu
bến tàu (nhô ra ngoài)
cầu nhô
cầu tàu
đê ngăn
đê ngăn sóng
Chuyên ngành kỹ thuật
bản chống
bến cảng
cảng
cột cầu treo
cột trụ
cửa sổ
đê
đê chắn sóng
đê mỏ hàn
kè
kè chắn sóng
trụ
trụ bổ tường
Lĩnh vực: xây dựng
bến (tàu)
bến tầu
cầu tàu
cột
cứ (đóng ngang sông)
hệ thống xói mòn
khoảng cách giữa
trụ gạch
tường chắn giữa hai cửa sổ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
chân cầu

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật