Nghĩa tiếng Việt của

pierce

Phiên âm Mỹ /pɪɹs/ BrE /pɪəs/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "pierce" phát âm Mỹ /pɪɹs/ Anh /pɪəs/ — audio file: pierce.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
ngoại động từ
đâm, chọc, chích, xuyên (bằng gai, bằng ghim...)
khoét lỗ, khui lỗ (thùng rượu...); xỏ lỗ (tai...)
chọc thủng, xông qua, xuyên qua
to pierce the lines of the enemy — chọc thủng phòng tuyến địch, xông qua phòng tuyến địch
(nghĩa bóng) xuyên thấu, xoi mói (cái nhìn...), làm buốt thấu (rét...); làm nhức buốt, làm nhức nhối (đau...); làm nhức óc (tiếng thét...)
nội động từ
(+ through, into) xuyên qua, chọc qua, xuyên vào, chọc vào
Chuyên ngành kỹ thuật
chọc lỗ
đột lỗ
đục thủng
dùi
giùi đục
xuyên thủng
Lĩnh vực: xây dựng
đâm thủng
đào lỗ đục lỗ
khoét thủng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật