Nghĩa tiếng Việt của
perceived
Phiên âm Mỹ /pɚˈsivd/ BrE /pəˈsivd/
Transcript: từ "perceived" phát âm Mỹ /pɚˈsivd/ Anh /pəˈsivd/ — audio file: perceived.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “perceived” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “perceive” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).
ngoại động từ
hiểu, nhận thức, lĩnh hội
to perceive the point of an argument — hiểu được điểm chính của một lý lẽ
thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận thấy
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ví dụ thi
Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.
Job security is often perceived as more important than a high salary today. — Sự ổn định công việc thường được cảm nhận là quan trọng hơn mức lương cao hiện nay. (IELTS Writing Task 2)
The new policy was perceived as unfair by many workers in rural areas. — Chính sách mới bị cảm nhận là bất công bởi nhiều công nhân ở khu vực nông thôn. (IELTS Writing Task 2)
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- be perceived AS something = bị nhìn nhận là (giới từ as — AWL kinh điển): "perceived as unfair".
- perceive (v) — nhận biết qua giác quan/tinh tế: "perceive a difference".
- perception (n — nhận thức: "public perception"); "perceived risk" (rủi ro cảm nhận — kinh doanh!).
Dễ nhầm
- be perceived AS ≠ "perceived to be" (cũng đúng: "perceived to be unfair") — hai cấu trúc song song.
- perceive (tiếp nhận tinh tế) ≠ observe (theo dõi — đã có note) ≠ notice (chú ý — tình cờ).
Mẫu câu giá trị
- "Night fees were perceived as a tax on shift workers." (Phí đêm bị nhìn là thuế đánh người làm ca.)
- "Perceived safety matters as much as real safety." (Cảm nhận an toàn quan trọng ngang an toàn thực.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật