Nghĩa tiếng Việt của

perceived

Phiên âm Mỹ /pɚˈsivd/ BrE /pəˈsivd/

Transcript: từ "perceived" phát âm Mỹ /pɚˈsivd/ Anh /pəˈsivd/ — audio file: perceived.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Dạng chia của “perceive” Học thuật (AWL Sublist 2) Nên nhận biết IELTS Core ~B2

Trong từ điển không có mục riêng cho dạng “perceived” — mục dưới đây là của nguyên mẫu “perceive” (như trong app: tra dạng chia, hiện mục gốc).

ngoại động từ
hiểu, nhận thức, lĩnh hội
to perceive the point of an argument — hiểu được điểm chính của một lý lẽ
thấy, trông thấy; nghe thấy, cảm thấy, ngửi thấy
Chuyên ngành kỹ thuật
nhận thấy

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn IELTS / TOEIC — dùng lại được trong bài thi.

Job security is often perceived as more important than a high salary today. — Sự ổn định công việc thường được cảm nhận là quan trọng hơn mức lương cao hiện nay. (IELTS Writing Task 2)
The new policy was perceived as unfair by many workers in rural areas. — Chính sách mới bị cảm nhận là bất công bởi nhiều công nhân ở khu vực nông thôn. (IELTS Writing Task 2)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật