Nghĩa tiếng Việt của
holding pattern
1. (hàng không) đường bay lặp theo một mẫu đã định để máy bay chờ được phép hạ cánh hoặc chờ hướng dẫn
Cấu trúc: enter/remain in a holding pattern · an aircraft holding pattern · circle in a holding pattern
The aircraft entered a holding pattern because of poor visibility.
Máy bay bay theo vòng chờ do tầm nhìn kém.
Several flights remained in a holding pattern until the runway reopened.
Một số chuyến bay tiếp tục ở trạng thái chờ cho đến khi đường băng mở lại.
2. (nghĩa bóng) trạng thái tạm đình trệ hoặc chờ quyết định trước khi có thể tiến tiếp
Cấu trúc: be in a holding pattern · put a project into a holding pattern · remain in a holding pattern
The merger plans are in a holding pattern pending regulatory approval.
Kế hoạch sáp nhập đang tạm đình trệ để chờ cơ quan quản lý phê duyệt.
The team stayed in a holding pattern until the client chose a design.
Nhóm tiếp tục chờ quyết định cho đến khi khách hàng chọn thiết kế.
Lưu ý: Nghĩa hàng không là thuật ngữ chuyên môn; nghĩa bóng phổ biến trong kinh doanh và quản lý dự án để nói rằng tiến độ đang chờ một điều kiện bên ngoài.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the flight path (usually circular) maintained by an aircraft that is awaiting permission to land
- a state of inaction with no progress and no change
"you should go into a holding pattern until he gets over his disappointment"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.